menu_book
見出し語検索結果 "lan truyền" (1件)
lan truyền
日本語
動広まる
Tin đồn lan truyền nhanh.
噂がすぐ広まる。
swap_horiz
類語検索結果 "lan truyền" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lan truyền" (3件)
Tin đồn lan truyền nhanh.
噂がすぐ広まる。
Không để Iran lan truyền thêm thông tin sai lệch chống lại Israel.
イランにイスラエルに対するさらなる誤報を広めさせない。
Thuyết âm mưu về vụ việc này đang lan truyền rộng rãi trên internet.
この事件に関する陰謀論がインターネット上で広く拡散している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)